Chương 2:

Cập nhật lúc: 25-03-2026
Lượt xem: 0

Bước ra khỏi trại giam, nắng gay gắt đến chói mắt, nhưng tôi chẳng cảm thấy một chút hơi ấm nào.
Nỗi tuyệt vọng của Vương Lượng như chiếc áo bông ướt sũng, dính chặt lên người tôi, nặng nề và lạnh ngắt.

Tôi tự nhắc mình: không được để bản thân rơi vào hố sâu cảm xúc ấy.
Tôi là luật sư. Vũ khí của tôi là logic và chứng cứ.
Và cuộc chiến này, tôi buộc phải bắt đầu từ việc bóc tách, phá nát khối “pháo đài hoàn hảo” mà công tố dựng lên.

Tôi viết ra một danh sách dài những người cần phải gặp.
Người đầu tiên, dĩ nhiên, là luật sư từng tham gia bào chữa cho Vương Lượng ở phiên sơ thẩm — lão Chu.

Nhưng buổi gặp chẳng thu được gì. Lão Chu không mang đến một tia hy vọng, ngược lại, dội thẳng cho tôi một gáo nước lạnh.
Lão kể lại tình trạng của Vương Lượng trong tòa: tồi tệ đến cùng cực.
Có lúc anh ta vừa mở miệng nói vài câu có thể giúp mình, ngay lập tức bị công tố viên chặn đứng bằng một nhát dao chí mạng:
“Lời thề của một kẻ từng lừa gạt còn có gì đáng tin?”

Lão Chu cũng từng thử hướng “trả thù” — ám chỉ rằng Lý Tiểu Nhã có thể vì oán hận mà dựng chuyện.
Nhưng vừa nhắc đến, công tố đã phản bác sắc bén:
“Có cô gái nào lại lấy chính sự trong sạch của mình ra để trả thù?”
Một câu thôi, đã khiến bồi thẩm đoàn nghiêng hẳn về phía họ, chặn đứng toàn bộ phản biện.

Điều chí mạng nhất: chuỗi chứng cứ bên công tố kín kẽ đến mức không tìm nổi một lỗ hổng.
Hình ảnh Lý Tiểu Nhã trên bục khai chẳng khác nào bài giảng mẫu về “nạn nhân hoàn hảo”. Từng nét mặt, từng giọt nước mắt đều đánh thẳng vào cảm xúc của bồi thẩm, đặc biệt là các nữ thành viên.
Chỉ có một chi tiết khiến lão Chu thấy hơi kỳ lạ: cảm xúc của Lý Tiểu Nhã và mẹ cô ta dường như trùng khớp một cách bất thường, như thể hai người đang cùng chung một nhịp tim.

Cuối buổi, lão Chu vỗ vai tôi, khuyên nhủ:
“Cô em, buông đi. Vì một kẻ đã bị đóng đinh tội trạng mà liều mạng, đánh đổi cả hai mươi năm danh tiếng của cô, không đáng đâu.”

 

4.

Tôi cảm ơn thiện ý của ông ta rồi đứng dậy rời đi.
Những lời ấy như cơn mưa lạnh xối thẳng xuống, dập tắt luôn tia hy vọng mong manh cuối cùng trong lòng tôi.

Trong mắt ông, trước mặt chỉ là một bức tường cao không thể vượt qua.
Còn tôi, tôi phải là người đập đầu phá vỡ bức tường ấy.

Nếu từ phía “bào chữa” không tìm ra được kẽ hở, thì chiến trường của tôi buộc phải chuyển sang ngay tại lõi của “buộc tội”.

Mục tiêu tiếp theo, không cần phải nghi ngờ: chính là người đã tận tay đẩy Vương Lượng xuống vực sâu — Lý Tiểu Nhã.

Tôi muốn tự mình gặp gỡ cô gái đã khiến một luật sư lão luyện như lão Chu phải bất lực, khiến cả bồi thẩm đoàn rơi nước mắt — “nạn nhân hoàn hảo” ấy.

Buổi gặp được sắp xếp trong một phòng tư vấn tâm lý của tòa án, tạo ra không khí an toàn.
Bên cạnh cô bé có mẹ — Trương Vy — cùng một nhân viên xã hội.

Lý Tiểu Nhã ngồi đối diện tôi, hai tay ôm chặt chiếc gối ôm, gương mặt trắng bệch. Ánh mắt của em mong manh như con nai nhỏ vừa hoảng sợ, nhưng sâu trong đó lại ẩn giấu một sự cứng rắn khó nắm bắt.

“Tiểu Nhã, tôi là luật sư của Vương Lượng, tên Lý Triết. Tôi hiểu buổi gặp này có thể khiến em không thoải mái. Tôi không đến để gây tổn thương, mà để hiểu rõ tình hình một cách toàn diện nhất.”
Tôi cố tình hạ giọng, chậm rãi và mềm mỏng.

Em gật đầu khẽ, không nói gì.

Tôi chọn bắt đầu từ một chi tiết ít nhạy cảm — điều em từng khai trong hồ sơ sơ thẩm.
“Tiểu Nhã, lần trước em nói lúc đó em ‘thấy ánh trăng chiếu rất sáng’. Em có thể nhớ rõ hơn không, ánh trăng rọi từ hướng nào? Nó hắt vào bên trái hay bên phải mặt anh ta? Chi tiết này rất quan trọng để tôi dựng lại hiện trường và hiểu góc nhìn của em lúc đó.”

Tôi giữ thái độ như chỉ đang trao đổi kỹ thuật.

Cô bé khựng lại, hàng mi dài khẽ run rẩy. Nước mắt lập tức dâng đầy mắt, nhưng giọng nói lại rõ ràng đến rợn người:
“Ánh trăng… ánh trăng chiếu trên lưng anh ta. Bóng của anh ta che kín lấy em.”

“Tôi không thấy ánh sáng, tôi chỉ thấy bóng tối.”

Tim tôi chùng xuống một nhịp.
Câu trả lời ấy không những không để lộ kẽ hở, mà còn thêm một chi tiết cụ thể, củng cố thêm cho câu chuyện của cô bé. Chỉ bằng một câu, cô đã khéo léo biến một câu hỏi kỹ thuật về “hướng ánh trăng” thành một lời tố cáo chan đầy cảm xúc về tình cảnh tuyệt vọng của chính mình.

Một thoáng rùng mình lướt qua lòng tôi.
Tôi không những không tìm ra lỗ hổng, mà còn vô tình giúp cô “làm giàu” thêm cho lời khai, khiến nó càng thêm thuyết phục.
Trong mắt nhân viên xã hội và mẹ cô, điều này chẳng khác nào một lần xác thực nữa cho ký ức chấn thương.

Tôi đổi hướng, chạm đến động cơ cốt lõi.
“Trước khi mọi chuyện xảy ra, quan hệ giữa em và Vương Lượng… tức cha em,” tôi cố tình dùng cách gọi này để quan sát phản ứng.

Cô ta không biểu lộ gì, nhưng tôi nhạy bén nhận ra khoảnh khắc ngắn ngủi của sự căng thẳng.
“Điều mâu thuẫn lớn nhất là gì?”

“Ông ta nhìn tôi không vừa mắt.”
Câu trả lời bật ra nhanh chóng, như thể đã được lặp lại nhiều lần.
“Tôi làm gì ông ta cũng quản, mặc gì, chơi với ai, mấy giờ về… ông ta đều nói tôi. Ông ta thấy tôi làm ông ta mất mặt.”

Đó là lời lẽ chung chung, đầy cảm xúc như lời than vãn của một cô gái tuổi dậy thì, nhưng lại thiếu những chi tiết cụ thể để chống lưng.

“Tiểu Nhã, trước khi mọi chuyện xảy ra, khi cả nhà ngồi ăn cơm hay xem TV, không khí thường như thế nào?
Mẹ em, bà ấy có vẻ hạnh phúc không?”

Tôi tung ra câu hỏi nặng ký.
Ngay lập tức, tôi thấy các ngón tay cô ta siết chặt lấy chiếc gối.
Bên cạnh, Trương Vy bật ra một tiếng nấc nghẹn.

“Mẹ tôi…”
Nước mắt Lý Tiểu Nhã tuôn ào ạt.
“Bà quá ngốc, bị ông ta lừa. Ông ta hoàn toàn không xứng với mẹ tôi!”

Lại một câu trả lời nặng nề về cảm xúc, nhưng nội dung thì trống rỗng.
Một lần nữa, cô khéo léo kéo câu chuyện về hướng phê phán đạo đức của Vương Lượng, né tránh việc phải đưa ra đánh giá cụ thể về cuộc hôn nhân của bố mẹ mình.

Bốn mươi lăm phút thẩm vấn trôi qua, tôi chẳng thu được gì.
Trước mặt tôi là một “nạn nhân hoàn hảo”: chìm đắm trong vết thương nhưng lại logic đến đáng ngờ, không sơ hở, không lung lay.
Khi rời đi, ánh mắt nhân viên xã hội nhìn tôi đã lộ rõ sự chỉ trích không hề che giấu.

Cảm giác tuyệt vọng lại cuộn lên, khi tôi nhận ra đối thủ của mình mạnh mẽ và lão luyện hơn rất nhiều so với dự đoán.

 

5.

Tôi bấm số gọi đi, chuông reo đến bảy tám tiếng mới có người nhấc máy.

“Alô?” — giọng một người phụ nữ, mệt mỏi nhưng đầy cảnh giác.

“Chào chị Lý Tĩnh, tôi là Lý Triết, luật sư bào chữa trong vụ án của Vương Lượng. Tôi muốn hỏi thăm, tìm hiểu một vài thông tin…”

“Tôi chẳng có gì để nói cả!”

Cô ta lập tức cắt ngang, giọng gấp gáp:
“Tôi với mẹ tôi, với cái gia đình đó đã chẳng còn liên quan gì từ lâu rồi! Các người đừng tìm đến tôi nữa!”

“Nhưng trong hồ sơ có ghi, em gái chị từng tố cáo Vương Lượng cũng đã… đối với chị…”

“Đồ điên!”
Giọng bên kia bỗng trở nên chua chát, sắc lẹm:
“Vương Lượng chỉ biết úp mở, chả làm được trò trống gì, nhưng dám động vào tôi à? Thử xem! Em gái tôi giờ bị điên rồi, cứ cắn lung tung! Các người có nhất định phải kéo tôi xuống bùn với họ không? Công việc tôi mới khởi sắc, nhà chồng tôi hoàn toàn không biết mấy chuyện vớ vẩn này! Tôi van các người, coi tôi như người chết được không?”

Cuộc gọi bị cúp ngang. Tôi đặt điện thoại nóng rẫy xuống bàn, khoanh một dấu X bên tên “Lý Tĩnh” trong danh sách.

Tôi không bất ngờ trước phản ứng của cô ấy — thậm chí còn đoán được chính xác cô đã trải qua những gì ở phiên sơ thẩm.
Những nhân chứng đã cắt đứt quan hệ với gia đình, có lợi ích cá nhân rõ ràng, là mục tiêu dễ bắn nhất của bên công tố. Họ sẽ vẽ cô ấy thành kẻ ích kỷ, lạnh lùng, sẵn sàng nói dối để tự bảo vệ.
Lời khai của cô ấy không những không làm lung lay chuỗi “bằng chứng hoàn hảo”, mà còn có thể bị công tố lợi dụng để chứng minh: “Vương Lượng bị mọi người quay lưng, phẩm hạnh thấp kém.”
Việc lão Chu đã gọi cô ấy ra phiên sơ thẩm nhiều khả năng là một nước đi sai lầm.
Mạch điều tra này, coi như cắt đứt.

Lần này, buổi gặp diễn ra trong khu vườn nhỏ của chung cư.
Bà Trương co ro trên chiếc ghế dài, cả người gầy guộc như một chiếc lá khô.

“Chị Trương, chúng ta cần phải nói thêm. Vương Lượng khi đó…”

“Không còn gì để nói cả…”
Ánh mắt bà trống rỗng.
“Mai mối giới thiệu, bảo là người hiền lành, sống được… Tôi mệt rồi, chỉ muốn tìm chỗ dựa thôi…”

“Sau khi cưới, ông ta đối xử với hai mẹ con ra sao?”

“Cũng bình thường… kiếm tiền không nhiều, ít nói, chẳng hoà hợp được với bọn trẻ.” Bà cứ mân mê vạt áo, động tác lặp đi lặp lại.

“Hôm xảy ra chuyện, chị đã…”

“A—!”

Một tiếng hét ngắn bật ra. Bà ôm chặt đầu, cả thân hình run lên bần bật.
“Đừng hỏi nữa! Tôi không biết! Tôi chẳng nhớ gì hết! Con gái tôi… tôi mở cửa ra, nó đã quỳ ở đó… run rẩy toàn thân… nó nói, nó nói…”

Bà đột ngột ngẩng đầu. Khuôn mặt đẫm nước mắt, đau đớn, sợ hãi và một sự kiên quyết gần như cực đoan, bật ra như tiếng gào tận cùng:

“Tôi còn có thể làm gì?! Tôi chỉ muốn bảo vệ con gái mình thôi!”

Ngay sau đó, như thể sức lực bị rút cạn, bà gục xuống, khóc nấc nghẹn, thân thể mềm oặt, suýt ngã khỏi ghế.

Một người qua đường liếc sang đầy cảnh giác.
Tôi không thể tiếp tục hỏi thêm nữa.
Đưa cho bà tờ khăn giấy, nhưng bà không nhận.

Tôi đứng dậy rời đi, sau lưng là tiếng khóc gào tuyệt vọng không kìm nổi của một người mẹ.

 

7.

Cô gái ngồi co ro trên sofa, đầu cúi thấp, mười ngón tay đan chặt vào nhau.
Cha mẹ cô ngồi hai bên, nghiêm nghị như hai pho tượng canh cửa.

“Tiểu Nhã trước giờ chỉ than phiền chuyện cha dượng quản lý quá nghiêm, không cho mặc váy ngắn, cũng không cho đi chơi buổi tối…”

“Từng bao giờ nó nhắc đến bất kỳ hành vi vượt quá giới hạn nào về cơ thể chưa? Dù là từ rất lâu trước đây?” – tôi hỏi.

Cô bé giật thót, lắc đầu liên tục như một con thỏ bị hoảng:
“Không! Chưa từng! Nó chỉ nói là thấy phiền, thấy sợ thôi.”

“Đêm hôm xảy ra chuyện, nó gọi điện cho em, nó nói những gì?”

“Nó cứ khóc mãi, khóc đến nghẹn thở, nói ‘ông ta bắt nạt em’, à… ‘ba bắt nạt em’. Rồi hình như mẹ nó về, thế là điện thoại bị cúp ngang. Khi đó em sợ đến đơ luôn…”

Người mẹ lập tức ôm chặt vai con, ánh mắt cảnh giác nhìn tôi:
“Cảnh sát… à không, luật sư, con bé chỉ biết đến thế. Nó cũng cần được nghỉ ngơi.”

Tôi gật đầu, khép cuốn sổ lại.
Lại thêm một bản lời khai khớp đến không tì vết.

Nỗi sợ trong ánh mắt đứa trẻ là thật, nhưng từng chữ thốt ra đều ăn khớp, lấp đầy trọn vẹn chuỗi buộc tội.

Từ Lý Tiểu Nhã đến Trương Vy, rồi bây giờ là Lưu Vân — cảm xúc đều dạt dào, nhưng lại giống hệt như những cảnh nối tiếp nhau trong cùng một vở kịch. Một kịch bản đã được mài giũa, tập dượt kỹ càng, chỉ để đẩy Vương Lượng xuống đáy vực.

Điều khiến tôi tuyệt vọng không phải bản thân lời khai, mà là sự thật phơi bày rõ ràng: tôi đang bị cuốn vào một màn kịch đã diễn đi diễn lại vô số lần, mà vẫn không tìm thấy vết rách nào để xé toạc tấm màn nhung đó.

Tôi đứng dậy, cáo từ.

 

8.

Điện thoại vừa nối máy, bên kia vọng lại một giọng đàn ông đầy ồn ào và khó chịu:
“Luật sư Lý hả? Có chuyện gì? Tôi rất bận.”

“Tôi muốn hỏi về vợ cũ của ông – chị Trương Vy, và cả con gái ông, Lý Tiểu Nhã…”

“Đủ rồi!” – ông ta cắt ngang, giọng gằn cứng.
“Tiền cấp dưỡng tôi vẫn chuyển mỗi tháng, một xu cũng không thiếu. Tòa xử sao tôi làm đúng vậy. Ngoài ra, chuyện khác không liên quan tới tôi.”

“Còn về Vương Lượng…”

“Tôi không quen! Đó là đàn ông do Trương Vy tự chọn, tốt xấu thế nào là do cô ta gánh. Tôi giờ đã có gia đình mới, đừng mang mấy chuyện bên đó sang quấy rầy tôi nữa. Nói tới đây thôi.”

Sau đó, chỉ còn tiếng tút tút khô khốc. Ngắn gọn. Dứt khoát.

 

9.

Đi sang hỏi thăm hàng xóm của Vương Lượng còn vất vả hơn tôi nghĩ.

Căn hộ tầng trên mới có người thuê, thờ ơ bảo không biết gì dưới nhà. Cửa đối diện thì chỉ hé một chút, nói vài câu qua loa kiểu “không thân”, “ít để ý”, rồi vội đóng sập ngay.

Cuối cùng, chỉ có một bác gái tóc đã bạc sống cùng tầng và cặp vợ chồng trẻ ở ngay dưới nhà Vương Lượng chịu chia sẻ đôi chút.

Bác gái hạ giọng, như sợ ai đó nghe thấy:
“Vương Lượng à… đúng là khổ cho chị Trương Vy. Ông ta ít nói, nhưng tôi thấy cũng thuộc kiểu người lo cho gia đình. Đi làm về là về thẳng nhà. Có điều… có một chuyện hơi lạ.
Ông ấy rất thích đứng ở ban công. Nhất là buổi tối, tầm mười giờ, mười một giờ, hay thấy ổng đứng đó một mình trong bóng tối, không bật đèn. Chỉ có đốm lửa thuốc lúc sáng lúc tắt, đứng cả nửa tiếng, một tiếng cũng có.”

Còn cặp vợ chồng trẻ dưới nhà thì kể một góc nhìn hoàn toàn khác. Người chồng, hai mắt thâm quầng, than vãn:
“Chuyện khác tôi không rõ, nhưng có một thứ tôi chịu không nổi. Nhà họ như chẳng cách âm gì cả. Gần như đêm nào cũng thế, thường tầm mười một, mười hai giờ trở đi, lại vang lên tiếng ù ù của máy giặt. Có hôm kêu cả tiếng, thậm chí hai tiếng. Sáng hôm sau tôi còn phải dậy sớm đi làm, mệt muốn chết. Tôi từng gõ cửa góp ý, ông ta chỉ gật đầu nói ‘xin lỗi’, rồi vẫn y như cũ.
Nói thật, càng nghĩ càng thấy kỳ, nhà nào mà đêm nào cũng giặt đồ lúc nửa đêm như vậy chứ?”

 

10.

Tấm kính lạnh lẽo trong trại giam chia đôi hai thế giới.

Vương Lượng cầm lấy ống nghe, bàn tay run rẩy.
“Luật sư Lý… cảm ơn chị vẫn còn chịu đến…”

“Vương Lượng, tôi cần anh cố gắng nhớ lại thật kỹ…”

“Đừng hỏi nữa.”
Anh ta cắt ngang, giọng rỗng tuếch như một cái giếng cạn:
“Vô ích thôi! Ai cũng nói tôi có tội, từ cảnh sát, thẩm phán, nhà báo… đến cả vợ tôi… cô ấy chưa một lần tới thăm. Có lẽ tôi thật sự có tội. Tôi nhận. Tôi không muốn kháng cáo nữa… mệt mỏi lắm rồi…”

Anh buông ống nghe xuống, không nhìn tôi thêm một lần nào, rồi cúi lưng lầm lũi đi theo cai ngục.

Cái bóng lưng ấy giống như người vừa đánh mất cả thế giới.

Bước ra khỏi trại giam, ánh nắng buổi chiều gay gắt đến nhức mắt, nhưng trong lòng tôi chẳng còn chút ấm áp nào.

Một sự trống rỗng chưa từng có đang siết chặt lấy tôi.

Thân chủ của tôi — người lẽ ra phải là ngọn lửa đầu tiên trong cuộc chiến này — đã chính tay dập tắt nó.

“Từ trước đến nay tôi vẫn tin ‘công bằng trên hết’ — nhưng lúc này, trước một thứ tuyệt vọng tuyệt đối, câu châm ngôn đó trông thật nhạt nhẽo, nực cười, thậm chí giả tạo.
Tôi đang chiến đấu vì ai đây? Vì một thân chủ đến mức bản thân anh ta cũng không muốn sống nữa? Vì một sự thật có khi chẳng hề tồn tại?
Bức tường niềm tin tôi xây suốt hai mươi năm nghề nghiệp, dưới ánh mắt chết lặng của Vương Lượng, lặng lẽ hé rạn một vết nứt đầu tiên.
Tôi bắt đầu chao đảo.
Và đúng vào khoảnh khắc niềm tin mong manh nhất ấy, những tiếng nói từ cả thế giới của tôi — như những viên đạn đã ngắm sẵn — lao tới, ào ầm không dứt.”

 

11.

“Lý Triết, chúng ta gây dựng văn phòng luật này hai mươi năm rồi! Một khi người ta chụp cho cô cái mũ ‘luật sư bênh vực cầm thú’, thì không chỉ sự nghiệp của cô, mà cả cái tên Triết & Trần này cũng tan nát hết! Cô thật sự muốn tự tay phá hủy tất cả sao?”

Ngón tay ông gõ nhịp nặng nề xuống bàn, cộc… cộc… cộc…, nghe như tiếng đồng hồ đếm ngược.

Tôi nhặt lên một tờ giấy, trên đó chi chít những lời nguyền rủa độc địa. Không nói một lời, tôi đặt nó trở lại.

“Trả lời đi chứ!”
Giọng ông Trần gắt gỏng, cao vút:
“Cái tên Vương Lượng đó, một phiên sơ thẩm đã có chuỗi chứng cứ hoàn hảo, bản thân còn mang vết nhơ dối trá! Cô dựa vào cái gì mà lật lại được vụ này? Dựa vào việc hắn ta kêu oan sao? Nói cho tôi nghe, có ai bước vào tòa mà không kêu oan?”

Tôi ngẩng lên, giọng khô khốc:
“Trong hồ sơ… có chỗ không hợp lý.”

“Chỗ nào không hợp lý?!”

“Tôi… cảm giác thấy vậy.”

“Cảm giác?”
Ông Trần ngửa người ra ghế, bật cười như nghe chuyện nực cười nhất đời, nhưng tiếng cười ấy lạnh tanh, không chút hơi ấm:
“Lý Triết, chúng ta là luật sư. Cơm áo từ chứng cứ mà ra, không phải từ cảm giác! Cô lập tức rút khỏi vụ này, ra thông cáo nói vì lý do cá nhân không thể tiếp tục bào chữa.”

Tôi vẫn đứng yên, không đáp.

“Được thôi. Cô không rút cũng được.”
Ánh mắt ông Trần lạnh dần, nhìn tôi như nhìn một người xa lạ:
“Vậy vụ này tính riêng cho cô. Tiền thuê văn phòng, lương trợ lý, thậm chí cái tên ‘Triết & Trần’ trên danh thiếp của cô, công ty sẽ không chịu trách nhiệm nữa. Tự lo đi.”

Tôi vẫn đứng đó, ánh mắt lướt qua xấp giấy chửi rủa độc địa trên bàn, cuối cùng dừng lại nơi khung cửa sổ.

Cả thành phố trải rộng dưới chân tôi — tấm bản đồ sự nghiệp mà tôi mất hai mươi năm xây dựng.
Mỗi lời ông Trần như chiếc búa giáng xuống móng nhà, làm mặt đất dưới chân rung chuyển.

Tôi biết rõ, tôi có thể sụp đổ bất cứ lúc nào. Nhưng tôi không thể rút lui. Ít nhất, bây giờ chưa thể.

Về đến nhà, bữa cơm tối lặng ngắt như tờ.
Chồng tôi cúi đầu ăn, không nói lời nào.
Con gái bỗng đặt đũa xuống, giọng run rẩy lẫn nước mắt:
“Mẹ… bạn con nói mẹ đang bênh một kẻ cưỡng hiếp…”

Cổ họng tôi nghẹn cứng:
“Vụ án này vẫn chưa có phán quyết cuối cùng, mẹ cần…”

“Nhưng tất cả mọi người đều nói đó là thật!”
Giọng con gái tôi bỗng vút cao, nước mắt ào ra:
“Họ còn hỏi con… hỏi con có sợ buổi tối mẹ về nhà không! Con… con không biết phải trả lời thế nào cả!”

Nó hét lên một tiếng, đẩy ghế bật ngửa rồi lao vào phòng, đóng sầm cửa.

Chồng tôi cuối cùng cũng ngẩng đầu. Đôi mắt đỏ hoe, nhưng không phải vì đau buồn, mà là thứ quyết liệt đến tuyệt vọng:
“Hôm nay cô chủ nhiệm của con gọi tôi lên gặp. Hỏi nhà mình có ‘vấn đề’ gì không, có cần… ‘hỗ trợ tâm lý’ không.”

Anh hít một hơi dài, giọng run rẩy nhưng từng chữ lại sắc như dao:
“Đây không phải chuyện để bàn nữa. Vì con, em phải rút khỏi vụ này. Giữa một thân chủ và gia đình, em không có quyền chọn nhầm.”

Trên bàn, món sườn xào chua ngọt mà anh thích nhất vẫn còn nguyên, chưa ai chạm đũa.
Tôi đẩy bát cơm ra, đứng dậy.

Anh không còn nói câu quen thuộc “ăn thêm chút đi”, chỉ cúi đầu lặng im.

Tôi bước vào phòng làm việc, đóng cửa lại. Nắm cửa lạnh buốt.
Bên ngoài, vang lên tiếng nức nở kìm nén, như từng nhát dao cứa thẳng vào lòng.

Phòng làm việc, chỉ có ánh sáng từ màn hình máy tính là nguồn sáng duy nhất.

Góc phải dưới màn hình chớp liên hồi — một email chưa đọc.
Tôi nhấp mở.
Người gửi là công tố viên phiên sơ thẩm.
Nội dung chỉ có một câu:
“Luật sư Lý, chúng tôi tôn trọng quyết định nghề nghiệp của bà. Nhưng đừng quên, kẻ thù chung của chúng ta là tội phạm, không phải nhau. Mong bà đừng đánh mất trọng tâm.”