Chương 7:
Kiếp này, chúng ta từng yêu, từng hận, từng ràng buộc.
Nhưng đến cuối cùng — bụi về với bụi, đất trở về với đất.
Hy vọng kiếp sau, anh có thể học được cách yêu một người.
Chứ không phải xem cô ấy như bậc thềm để anh và gia đình anh bước lên.
Tang lễ của Chu Minh, tôi không tham dự.
Nghe nói, đám tang rất lạnh lẽo. Chỉ có vài đồng nghiệp và lãnh đạo cơ quan đến viếng.
Những người mà anh ta luôn gọi là “gia đình” — ngoài mẹ, em trai và em dâu — chẳng có ai xuất hiện.
Trong tang lễ, bà mẹ chồng khóc lăn lộn, vừa khóc vừa c.h.ử.i tôi là đồ sao chổi, là kẻ hại c.h.ế.t con bà ta.
Em trai Chu Minh mặt mày u ám, bận rộn lo hậu sự, tiếp khách.
Còn Lý Tĩnh bế con đứng trong góc, ánh mắt trống rỗng như người mất hồn.
Những chuyện ấy, sau này đều do luật sư Vương kể lại.
Chu Minh để lại một bản di chúc.
Di chúc được lập trong lần nhập viện cuối cùng, có luật sư làm chứng.
Trong đó, anh ta để lại toàn bộ tài sản đứng tên mình — bao gồm cả khoản tiền bồi thường lấy từ tôi — cho tôi.
Chỉ kèm theo một điều kiện duy nhất:
Hy vọng tôi có thể thay anh ta, chăm sóc cha mẹ anh ta.
Tôi nhìn bản sao di chúc mà luật sư Vương đưa cho, trong lòng chỉ dâng lên một cảm giác vừa buồn cười, vừa chua chát.
Đến tận lúc nhắm mắt xuôi tay, anh ta vẫn chưa thôi tính toán.
Anh ta biết rõ, với tính cách của mẹ mình, nếu số tiền ấy rơi vào tay bà, sớm muộn gì cũng sẽ bị em trai và em dâu moi sạch đến không còn một xu.
Vì vậy, anh ta để lại toàn bộ tài sản cho tôi — rồi tiện tay quàng lên cổ tôi một chiếc gông đạo đức mang tên “chăm sóc cha mẹ anh ta”.
Bởi trong mắt anh ta, chỉ có tôi — người vợ cũ mà anh ta cho là “mềm lòng” — mới đủ khả năng khiến cha mẹ anh ta sống yên ổn lúc tuổi già.
“Tôi từ chối nhận thừa kế.” Tôi nói với luật sư Vương, giọng rất bình thản.
“Cô Lâm, cô nên cân nhắc lại. Đây không phải là số tiền nhỏ.”
“Tôi đã suy nghĩ rất kỹ rồi.” Tôi đẩy bản sao di chúc về phía ông, nói chậm rãi, rõ ràng. “Tiền của anh ta, cha mẹ của anh ta — đều không còn bất kỳ liên quan nào đến tôi. Phiền anh truyền đạt nguyên văn ý này cho gia đình họ Chu.”
Sau khi biết tôi từ chối nhận thừa kế, mẹ chồng hoàn toàn phát điên.
Bà ta kéo đến xưởng gốm của tôi làm loạn.
Vừa khóc lóc, vừa c.h.ử.i bới, lăn lộn dưới đất, gào thét rằng tôi bất hiếu, rằng tôi hại c.h.ế.t con trai bà ta, giờ còn muốn chiếm đoạt tài sản của con bà.
Chẳng mấy chốc, xung quanh tụ tập một đám người hiếu kỳ đứng xem.
Tôi không bước ra.
Tôi chỉ lặng lẽ gọi điện báo cảnh sát.
Cảnh sát đến, kéo bà ta đứng dậy khỏi nền đất rồi đưa đi. Vì hành vi gây rối trật tự công cộng, bà ta bị tạm giam ba ngày.
Sau khi được thả ra, bà ta mới chịu yên phận.
Không còn Chu Minh — cái “máy rút tiền” quen thuộc — cuộc sống của bà ta nhanh ch.óng rơi vào cảnh túng quẫn.
Bà tìm đến con trai út, em trai của Chu Minh.
Nhưng gia đình cậu ta vốn đã sống chật vật: tiền nhà, tiền sữa, tiền ăn… thứ gì cũng thiếu.
Nghe nói, sau khi mẹ chồng dọn đến ở cùng, Lý Tĩnh lại bắt đầu làm ầm lên, cãi cọ không ngừng nghỉ.
Cuối cùng, em trai Chu Minh đành đưa mẹ về quê, gửi lại đó.
Mỗi tháng chỉ chuyển về đúng 500 tệ tiền sinh hoạt. Thêm một đồng cũng không có.
Còn về phần di sản Chu Minh để lại — vì tôi từ chối nhận thừa kế, mà anh ta cũng không còn người thừa kế hợp pháp nào khác (cha mất sớm) — nên tài sản cuối cùng được chia đều cho mẹ, em trai và em gái anh ta.
Nhưng vừa cầm được tiền, ba người họ lại lập tức lao vào một cuộc chiến mới.
Em trai cho rằng mình chăm sóc mẹ nhiều nhất, nên phải được phần lớn hơn.
Em gái cho rằng mình cũng là con ruột, không lý gì bị thiệt.
Còn người mẹ thì khăng khăng muốn giữ toàn bộ tiền trong tay.
Thế là, một màn tranh giành tài sản đầy xấu xí chính thức bắt đầu.
Những chuyện đó, từ đây trở đi, hoàn toàn không còn liên quan đến tôi nữa.
Tôi bán căn nhà từng đem cho thuê.
Sau đó, tôi rời khỏi thành phố nơi mình đã sống gần mười năm.
Tôi không nói với bất kỳ ai mình đi đâu.
Tôi bắt đầu một chuyến hành trình dài.
Tôi đến Tây Tạng, ngắm bình minh rực rỡ trên cung điện Potala.
Tôi đến Đại Lý, sống bên bờ Nhĩ Hải suốt nửa tháng.
Tôi đến Thành Đô, ăn hết các món ăn vặt từ đầu hẻm đến cuối phố.
Tôi tiêu dần toàn bộ số tiền tích cóp trong những năm qua, đổi lấy những ngày tháng tự do trên đường đi.
Tôi gặp rất nhiều người thú vị, nghe vô số câu chuyện khiến lòng mình lắng lại.
Trong suốt hành trình ấy, trái tim tôi từng chút một được chữa lành.
Tôi không còn nhớ đến Chu Minh, cũng không còn bị ám ảnh bởi những ký ức từng khiến mình đau đớn.
Tôi học cách sống cùng chính mình, học cách hòa giải với thế giới.
Nụ cười — đã quay trở lại trên khuôn mặt tôi.
Hai năm sau, tôi dừng chân ở một thị trấn nhỏ vùng Giang Nam.
Tôi yêu những con đường lát đá xanh, yêu tường trắng mái ngói xám, yêu cả nhịp sống chậm rãi nơi đây.
Tôi thuê một căn nhà nhỏ bên dòng sông, tiếp tục theo đuổi nghề làm gốm.
Trong sân, tôi trồng đầy hoa.
Mùa xuân, tường vi phủ kín bức tường.
Mùa hè, sen nở rực trong chum nước.
Mùa thu, hương quế lan tỏa khắp sân.
Mùa đông, mai đỏ bung nở giữa nền tuyết trắng.
Tôi nuôi một con mèo hoang màu cam, đặt tên nó là Budding.
Nó rất quấn người.
Khi tôi làm việc, nó nằm ngủ bên chân.
Khi tôi đọc sách, nó nhảy lên đùi tôi, cuộn tròn, khẽ phát ra tiếng ngáy đều đều.
Cuộc sống của tôi — yên bình, đầy đặn và vừa vặn.
Một ngày nọ, tôi nhận được một bức thư từ luật sư Vương.
Trong thư, ông kể về tình hình gần đây của gia đình họ Chu.
Mẹ chồng tôi hiện sống một mình ở quê, cô độc đến đáng thương.
Phần lớn số tiền thừa kế đã bị cậu con trai út lấy đi mua nhà.
Phần còn lại, bà cũng tiêu gần hết.
Sức khỏe bà ngày càng sa sút, thường ngồi một mình trước cửa, ngồi cả ngày không nói lấy một lời.
Gia đình em trai và em dâu của Chu Minh, dù đã có nhà, nhưng cuộc sống chẳng hề dễ chịu.
Hai người liên tục cãi vã vì chuyện học hành của con, vì trách nhiệm chăm sóc người già.
Cuộc hôn nhân của họ đang đứng bên bờ sụp đổ.
Em gái Chu Minh lấy chồng xa, rất hiếm khi quay về.
Cuối thư, luật sư Vương viết:
“Cô Lâm, lựa chọn năm đó của cô là đúng.
Có những người giống như một vũng lầy — càng dấn sâu, chỉ càng bị kéo xuống.
Rút chân kịp thời, mới là cách duy nhất để tự cứu lấy mình.”
Tôi đọc xong thư, liền đốt nó đi, đổ tro vào bát hương.
Khói xanh cuộn lên, quá khứ theo đó tan biến.
Tôi bước ra sân, tưới nước cho những khóm hoa của mình.
Budding quấn quýt dưới chân, cọ tới cọ lui.
Bên kia con sông, tiếng trẻ con nô đùa vang lên ríu rít.
Ánh tà dương rơi xuống mặt nước, lấp lánh như dát vàng.
Tôi bất giác nhớ về những năm tháng rất xa xưa — khi tôi và Chu Minh mới cưới.
Chúng tôi cũng từng có những buổi chiều yên bình như thế này.
Ngồi trên ban công, cùng nhau ngắm hoàng hôn.
Anh từng nói:
“Tiểu Nhã, sau này mình sinh một cô con gái nhé. Giống em — dịu dàng và xinh đẹp.”
Tôi mỉm cười:
“Được.”
Khi đó, trong mắt anh vẫn còn ánh sáng.
Chỉ tiếc, ánh sáng ấy dần bị bào mòn bởi những vụn vặt của đời sống, bị nuốt chửng bởi sự ích kỷ và tham lam của gia đình anh.
Còn tôi — từ một cô gái luôn khao khát tình yêu — trở thành một người phụ nữ không còn tin vào bất kỳ lời hứa nào nữa.
Tạo hóa thật trớ trêu.
Một cơn gió nhẹ thổi qua, chuông gió trong sân khẽ ngân lên.
Đinh đang… trong trẻo, du dương.
Tôi nhắm mắt lại, hít sâu một hơi.
Trong không khí, thoang thoảng mùi hoa quế ngọt lành.
Chuyến “du lịch Dubai” của tôi — đã kết thúc.
Tôi chưa từng đặt chân đến Dubai.
Nhưng tôi đã tìm được thứ còn quý giá hơn cả Dubai.
Đó là — chính tôi.
Một tôi trọn vẹn, tự do, không còn sống vì bất kỳ ai khác.
Vậy là đủ rồi.
Cuộc sống vẫn đang tiếp diễn.
Và câu chuyện của tôi — chỉ vừa mới bắt đầu.
HẾT