Chương 2
Tôi nhìn bóng lưng họ càng lúc càng xa.
Rồi biến mất ở khúc ngoặt.
Tiếng động cơ vang lên, sau đó cũng dần dần xa khỏi tầm tai.
Trong rừng núi, chỉ còn tiếng gió lùa qua những tán lá.
Và tiếng tim tôi đập.
Bộp… bộp… bộp…
To như vậy.
Và cũng cô độc như vậy.
4
Trời bắt đầu tối lại.
Bóng tối trong núi khác với bóng tối trong thành phố.
Ở thành phố, dù nhà có tắt đèn, bên ngoài vẫn có ánh sáng, có tiếng hàng xóm nói chuyện.
Còn ở núi… không có chút ánh sáng nào. Ngay cả những ngôi sao trên trời cũng bị những cây táo cao lớn kia che khuất.
Trong bụi cỏ vang lên tiếng sột soạt, có rất nhiều âm thanh kỳ lạ—không biết là côn trùng, chim chóc, hay… thứ gì khác.
Tôi quấn chặt chiếc áo lính của ba lên người, co rút giữa kẽ hở của hai thân cây táo, không dám nhúc nhích.
Lạnh.
Đói.
Và một nỗi sợ không thể gọi tên.
Bụng tôi bắt đầu réo lên ầm ì.
Tôi chợt nhớ tới lời mẹ:
“Nếu con đói, thì tự hái táo mà ăn.”
Tôi kiễng chân, cố với tới một trái táo thấp nhất trên cành.
Một quả táo đỏ hồng, thơm lừng—giống hệt loại mẹ hay mua cho em trai!
Tôi vén áo khoác, dùng tà áo sạch phía trong chà mạnh vài cái, rồi cẩn thận cắn một miếng.
Giòn.
Ngọt.
Nước táo lan ra trong miệng tôi.
Nhưng càng ăn… nước mắt càng chảy xuống.
Hòa cùng vị ngọt của táo, biến thành mặn chát nơi đầu lưỡi.
Ba mẹ bỏ đi rồi.
Mang theo em trai.
Không cần tôi nữa.
5
Tôi không biết mình đã ở trong vườn táo bao lâu.
Mỗi khi mặt trời mọc, tôi lại trèo lên cây hái táo.
Trong núi có rất nhiều táo, tôi luôn chọn những quả đỏ nhất, to nhất để ăn.
Khi khát, tôi đến con suối nhỏ gần đó uống nước.
Nước lạnh buốt, làm bụng tôi tê lại, nhưng tôi không có lựa chọn khác—núi chỉ có nước suối.
Chiếc áo lính mà ba vứt cho tôi, trở thành “áo giáp” duy nhất.
Ban ngày, tôi phơi nó trên cành cây cho khô ráo dưới nắng; ban đêm, tôi quấn chặt để giữ ấm.
Áo rất dơ, nhưng có mùi của ba—mùi thuốc lá và mồ hôi, mùi khiến tôi vừa sợ vừa níu bám.
Thỉnh thoảng, tôi vùi mặt vào chiếc áo, tự lừa mình rằng ba vẫn ở đây.
Chỉ là… giống như trước kia, chẳng thèm để ý tới tôi.
Ban đêm là đáng sợ nhất.
Vườn táo tối om như có vô số quái vật ẩn mình trong đó.
Tôi cuộn người lại, nép sau gốc cây mục hoặc trong một hốc cây, nghe tiếng sột soạt không ngừng, cả đêm không dám chợp mắt.
Khi trời mưa, tôi tìm chỗ có tán lá rậm để trú.
Nhưng mưa vẫn khiến áo khoác ướt đẫm, lạnh đến mức răng tôi va lập cập.
Có lần tôi trèo lên cây để với tới những quả táo cao hơn, trượt chân rồi ngã xuống. Khuỷu tay và đầu gối va vào đá, rách da, đau buốt như lửa đốt.
Tôi nhìn những giọt máu rỉ ra.
Không khóc.
Dù khóc… cũng chẳng ai nghe thấy.
6
Cứ thế, từng ngày từng ngày trôi qua.
Quần áo trên người tôi rách dần, rách dần; mặt mũi và bàn tay dơ đến mức không còn nhìn ra màu sắc ban đầu.
Tóc tôi rối bết thành từng mảng như cỏ khô, da đầu ngứa ran, cứ như có những con sâu nhỏ đang bò qua lại.
Tôi giống như một con chó con bị bỏ quên giữa nơi hoang vu này, mỗi ngày ăn táo, uống nước suối, cố gắng sống sót.
Đói và lạnh khiến đầu tôi lúc nào cũng choáng váng.
Những trái táo ngon trên cây ngày càng ít, những cành thấp tôi đã hái gần hết, còn cao hơn thì tôi với không tới.
Tôi chỉ có thể ăn những quả còn xanh cứng mọc thấp dưới tán cây. Càng ăn, bụng càng đau, miệng thường phải nhổ ra thứ nước vàng vàng, chua chua.
Tôi không biết thời gian đã qua bao lâu. Tôi chỉ biết mặt trời đã mọc 22 lần, và tôi bị rét đánh thức trong đêm 8 lần.
Trời ngày càng lạnh hơn. Chiếc áo lính ba quăng cho tôi, mỗi khi bị mưa ướt, mặc vào người khó chịu đến mức toàn thân run bần bật.
Tôi co ro dưới một gốc cây, cả người mềm nhũn, ngay cả nửa quả táo trong tay cũng ăn mãi không hết.
Tôi nghĩ… có phải cái “mệnh” mà ba nói… sắp đến rồi không?
Dường như, tôi nhìn thấy ba mẹ đang cười với tôi.
Em trai cũng đang cười, vung đôi tay mũm mĩm như củ sen.
Chiếc vòng vàng trên cổ tay nó lấp lánh dưới ánh mặt trời…
7
Ngay lúc ý thức tôi mơ hồ nhất, tôi nghe thấy tiếng bước chân.
Rất nhẹ.
Rất dè dặt.
Tôi cố mở đôi mắt nặng trĩu, qua khe hở của bụi cỏ, nhìn thấy một bóng người.
Rất cao, rất gầy—trông giống như một anh trai lớn.
Anh mặc một chiếc áo mỏng rách vai, lưng đeo một bao tải rắn dơ bẩn, đang kiễng chân cẩn thận hái táo rồi nhanh tay bỏ vào bao.
Anh ấy… cũng là kẻ đi hái trộm táo sao?
Trong lòng tôi có chút sợ, nhưng đồng thời lại có một tia tò mò. Bao lâu nay, đây là lần đầu tiên tôi thấy một con người khác.
Anh hái được vài quả, có vẻ chưa đủ, định đi sâu hơn vào vườn táo.
Vừa xoay người, ánh mắt anh lướt qua chỗ tôi trốn và lập tức khựng lại.
Anh rõ ràng bị dọa sợ, lùi một bước, cảnh giác nhìn tôi.
Chúng tôi đối diện nhau như thế.
Anh ấy còn gầy hơn tôi, gương mặt xanh xao thiếu dinh dưỡng, nhưng đôi mắt rất sáng—giống như mèo hoang trên núi.
Anh do dự một lúc rồi từ từ bước đến, ngồi xổm xuống, nhìn tôi qua đám cỏ rậm.
“Này! Nhóc, con nhà ai thế?” Anh thử hỏi, giọng hơi khàn khàn.
Tôi rụt cổ, không nói gì.
Tôi sợ chỉ cần mở miệng, anh sẽ biết tôi là đứa nói năng cà lăm.
Anh trai lớn đưa tay vạch đám cỏ, cuối cùng nhìn rõ bộ dạng của tôi—
Một đứa bé lem luốc, bọc trong chiếc áo lính rách, co ro dưới gốc cây.
Anh nhíu mày, trong mắt đầy ngạc nhiên lẫn hoang mang.
“Sao… sao em lại ở đây một mình? Ba mẹ em đâu?” anh hỏi.
Tôi siết chặt nửa quả táo thối nát trong tay, thu mình sâu hơn vào đám cỏ.
Anh đợi một lúc, thấy tôi không trả lời, lại nhìn mấy quả táo dở, hạt táo vương vãi bên cạnh, như hiểu ra điều gì đó.
Sự cảnh giác trong mắt anh dần biến thành một cảm xúc khó nói—giống như thương hại, cũng giống như nhìn thấy một đứa… giống mình.
Anh thở dài, lấy ra một quả táo to, đỏ bóng từ bao tải, lau qua loa lên áo trước khi đưa về phía tôi.
“Đây, ăn cái này đi. Quả kia hỏng rồi, đừng ăn nữa.”
Tôi nhìn quả táo đỏ au, rồi nhìn anh.
Ánh mắt anh không lạnh lùng như ba mẹ, cũng không chán ghét như tụi trẻ hay chế nhạo tôi.
Ánh mắt anh… giống như ánh sáng le lói nơi chân trời, khi mặt trời còn chưa kịp mọc.
Tôi chần chừ vài giây, rồi chậm rãi vươn tay, giật nhanh quả táo và cắn lấy cắn để.
Ngọt lịm.
Ngọt hơn bất kỳ quả táo nào tôi từng ăn.
8
Anh ấy ngồi xổm ngay bên cạnh, lặng lẽ nhìn tôi ăn, không nói gì.
Đợi tôi ăn xong, anh hơi do dự rồi hỏi:
“Nhóc, nhà em ở đâu? Anh đưa em về nhé.”
Tôi lắc đầu, từng chữ từng chữ bật ra khó khăn:
“Ba… mẹ… không cần em nữa.”
“Dì nói… em bị bệnh… tốn… tốn rất nhiều tiền.”
Anh trai lớn nhìn tôi một lúc, mày nhíu chặt lại, như đang đưa ra một quyết định rất lớn.
Anh buộc chặt miệng bao tải, đeo lên cổ, rồi quay người lại, ngồi xổm trước mặt tôi.
“Lên đi! Anh cõng em.”
Tôi sững người, nhìn tấm lưng gầy của anh.
“Mau lên! Trời sắp tối rồi, đường xuống núi khó đi lắm.”
Anh thúc giục. Giọng không lớn, nhưng mang theo một lực không thể từ chối.
Tôi chậm rãi, vụng về bò lên lưng anh.
Người anh rất gầy, xương cọ vào tôi hơi đau.
Nhưng lưng anh… ấm lắm.
Ấm hơn cả chiếc áo lính của ba.
Anh đỡ lấy tôi bằng một tay, tay kia cầm “dụng cụ hái táo cải tiến” làm từ mắc áo, từng bước chênh vênh rời khỏi khu vườn táo hoang sâu trong núi.
Trên đường xuống núi, anh nói với tôi, anh tên là Lục Cửu.
“Nhóc, em tên gì?”
Tôi không nói.
Tôi sợ chỉ cần nói ra tên, anh sẽ đưa tôi về nhà.
Mà nếu ba mẹ thấy tôi quay lại… họ sẽ tức giận. Họ đã bỏ tôi rồi.
Thấy tôi mãi không trả lời, anh bật cười khẽ:
“Cũng phải… đã không cần em rồi, thì làm gì mà đặt tên cho em.”
“Anh nhặt được em trong vườn táo, vậy gọi em là… Tiểu Táo nhé? Được không?”
9
Lục Cửu đưa tôi về “nhà” của anh.
Đó là một cái lán giữ dưa bỏ hoang ở chân núi—thấp tè, tạm bợ, gió lùa bốn phía.
Bên trong chỉ có một cái “giường” làm bằng mấy tấm ván lót trên gạch, trên trải rơm khô và một chiếc chăn bông rách nát.
Ngoài lán còn có một cái nồi sắt móp méo nhặt được và vài cái chén sứt.
Anh đặt tôi xuống “giường”, rồi lại đi ra ngoài một lúc. Khi quay về, anh mang theo ít củi khô, tìm chỗ khuất gió trước lán, nhóm một đống lửa nhỏ.